Bản dịch của từ 𧸗 trong tiếng Việt

𧸗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𧸗 (Danh từ)

xué
01

Một loại cỏ, còn gọi là “chu cô” (giống như tên gọi thân thuộc dễ nhớ).

一种草,又名“鼠姑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧸗
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUỆ】
Hình thái radical:
⿰,貝,歲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép