ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧸘
Bảng phân tích âm vị 𧸘
Liàn
Tiền đặt cọc trước khi mua hàng, như 'tiền liệm' để giữ chỗ hoặc mua trước.
买东西预付的钱。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép