Bản dịch của từ 𧸙 trong tiếng Việt

𧸙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧸙 (Danh từ)

suì
01

Giống chữ '', chỉ vật phẩm tặng để giúp đỡ người đang tang (như tiền, quà hỗ trợ tang lễ). (Nhớ: 'suì' như 'túy' giúp tang lễ thêm vui vẻ nhẹ nhàng)

同“襚”。赠财物助丧者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧸙
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TÚY】
Hình thái radical:
⿰,貝,遂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép