Bản dịch của từ 𧸤 trong tiếng Việt

𧸤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧸤 (Danh từ)

huì
01

Chữ viết sai của '' (món thịt sống thái mỏng, món ăn khoái khẩu trong ẩm thực Trung Hoa).

“膾”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸤
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【KHOÁI】
Hình thái radical:
⿰,貝,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丿丶一丨乚丨丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép