Bản dịch của từ 𧸦 trong tiếng Việt
𧸦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧸦 (Tính từ)
【làn】
01
(phương ngữ) Tham lam tiền bạc, giống như người 'lăn' lộn để kiếm tiền nhưng không biết đủ.
〈方言〉〔~𧵊〕贪财。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ, tiếng Ngô) Tham lam tiền bạc, hay dùng trong vùng nói tiếng Ngô.
〈方言〉〔~𬥴〕贪财。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
