Bản dịch của từ 𧸧 trong tiếng Việt

𧸧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𧸧 (Danh từ)

01

Tiền cầm cố, tiền thế chấp (như cầm cố tài sản để vay tiền).

质钱。

Ví dụ
𧸧
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Hình thái radical:
⿱,與,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép