Bản dịch của từ 𧸩 trong tiếng Việt
𧸩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𧸩 (Động từ)
【xùn】
01
Lợi ích, tăng thêm (như câu '𧸩,益也' nghĩa là '𧸩 là lợi ích')
益。《廣雅•釋詁一》:“𧸩,益也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 賐, 𧸥
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,𥈠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 貝
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
䀏
䃀
逊
伨
遜
卂
浚
讯
䛜
㟧
殾
䝹
賈
貼
賤
賉
贆
賹
䞅
賆
賭
贁
賥
龝
䫭
襰
䨼
纎
鶸
礰
䃷
纋
礮
䉪
鏽
