Bản dịch của từ 𧸪 trong tiếng Việt

𧸪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𧸪 (Động từ)

zhàn
01

Lừa gạt, chiếm đoạt tài sản của người khác (như trong câu 'chiêm đoạt tài sản').

谋人财物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) Kiếm tiền, như trong 'chiêm đồng tiền' nghĩa là kiếm tiền (dùng trong tiếng Ngô).

〈方言〉〔~铜钱〕赚钱。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸪
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,貝,𠪨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丿丨乚一一一丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép