Bản dịch của từ 𧸪 trong tiếng Việt
𧸪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧸪 (Động từ)
【zhàn】
01
Lừa gạt, chiếm đoạt tài sản của người khác (như trong câu 'chiêm đoạt tài sản').
谋人财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Kiếm tiền, như trong 'chiêm đồng tiền' nghĩa là kiếm tiền (dùng trong tiếng Ngô).
〈方言〉〔~铜钱〕赚钱。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
