Bản dịch của từ 𧸫 trong tiếng Việt

𧸫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gùn

ㄍㄨㄣˋN/AN/AN/A

𧸫 (Tính từ)

gùn
01

(phương ngữ) Tròn trịa, như quả bóng lăn tròn (giúp nhớ: 'gùn' giống 'quần' tròn trịa như quần áo ôm sát).

〈方言〉〔~圆〕〈形〉滚圆。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸫
Bính âm:
【gùn】【ㄍㄨㄣˋ】【QUẦN】
Hình thái radical:
⿰,員,袞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一一丿丶丶一丿乚丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép