ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧸰
Bảng phân tích âm vị 𧸰
Kěng
(〈tiếng Việt〉) Nghỉ ngơi, tựa lưng thư giãn như khi dựa vào ghế hoặc vật gì đó, ví dụ như trong cụm từ 𦣰~ (tựa lưng nghỉ ngơi).
〈越南释义〉读音khềnh,休息。〔𦣰~〕靠背休息。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép