Bản dịch của từ 𧸰 trong tiếng Việt

𧸰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kěng

ㄎㄥˇN/AN/AN/A

𧸰 (Động từ)

kěng
01

(〈tiếng Việt〉) Nghỉ ngơi, tựa lưng thư giãn như khi dựa vào ghế hoặc vật gì đó, ví dụ như trong cụm từ 𦣰~ (tựa lưng nghỉ ngơi).

〈越南释义〉读音khềnh,休息。〔𦣰~〕靠背休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸰
Bính âm:
【kěng】【ㄎㄥˇ】【KHỀNH】
Hình thái radical:
⿰,貝,輕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丨乚一一一丨一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép