Bản dịch của từ 𧸱 trong tiếng Việt

𧸱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𧸱 (Tính từ)

bìn
01

Giống như chữ '' (bấn), nghĩa là mệt mỏi, yếu ớt (như khi bị 'bấn' tinh thần).

同“贎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧸱
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,貝,厲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶一丿丨一一丨丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép