Bản dịch của từ 𧹒 trong tiếng Việt

𧹒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎi

ㄇㄞˇN/AN/AN/A

𧹒 (Động từ)

mǎi
01

Chữ giản thể dùng ở Singapore thay cho chữ '' (mua) quen thuộc, dễ nhớ như 'mua hàng' trong tiếng Việt.

“買”的新加坡简体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹒
Bính âm:
【mǎi】【ㄇㄞˇ】【MÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép