Bản dịch của từ 𧹙 trong tiếng Việt

𧹙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𧹙 (Tính từ)

chéng
01

Giống chữ “”, nghĩa là màu đỏ tươi, đỏ rực như lửa (nhớ đến màu đỏ của cá và đuôi cá trong thơ cổ).

同“赬”。《集韻·清韻》:“䞓,《説文》:‘赤色也。’引《詩》:‘魴魚䞓尾。’或作赬、𧹙。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹙
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,赤,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép