Bản dịch của từ 𧹛 trong tiếng Việt

𧹛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𧹛 (Danh từ)

zhī
01

𧹬(yan1)~〕Cùng nghĩa với “胭脂” – một loại mỹ phẩm màu đỏ dùng để trang điểm, như son phấn đỏ thắm (như sắc son môi của người Việt).

〔𧹬(yan1)~〕同“胭脂”,一种红色化妆品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧹛
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,赤,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép