Bản dịch của từ 𧹟 trong tiếng Việt

𧹟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˋN/AN/AN/A

𧹟 (Tính từ)

01

Màu nâu đỏ như màu gỗ dừa cháy, dễ nhớ như 'đà' trong 'đà lạt' có sắc nâu ấm

〈越南释义〉读音dà,棕红色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu nâu đậm, sâu như màu đất sẫm, dễ liên tưởng đến 'đà' trong tiếng Việt chỉ sự sâu sắc

〈越南释义〉读音đà,深棕色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹟
Bính âm:
【dà】【ㄉㄚˋ】【ĐÀ】
Hình thái radical:
⿰,赤,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép