Bản dịch của từ 𧹩 trong tiếng Việt

𧹩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧹩 (Động từ)

lín
01

Cùng nghĩa với chữ “” (liện), nghĩa là luyện kim, nung chảy kim loại để tinh luyện (giống như trong câu 'luyện kim tinh luyện vàng bạc').

同“炼”。见《五侯鲭字海》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧹩
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỆN】
Hình thái radical:
⿰,赤,東
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép