Bản dịch của từ 𧹬 trong tiếng Việt

𧹬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𧹬 (Danh từ)

yān
01

〔~𧹛(zhī)〕Cùng nghĩa với “胭脂”, một loại mỹ phẩm màu đỏ dùng để trang điểm (như son môi đỏ thắm, dễ nhớ như 'yên' đỏ rực).

〔~𧹛(zhī)〕同“胭脂”,一种红色化妆品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧹬
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
胭, 𧹢
Hình thái radical:
⿰,赤,垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶一丨乚丿乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép