Bản dịch của từ 𧹳 trong tiếng Việt

𧹳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𧹳 (Tính từ)

gàn
01

Màu đỏ tươi như màu son, dễ nhớ như câu 'cán đỏ rực rỡ'

赤色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đục, không trong suốt, như nước đục bẩn

浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹳
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,𠦝,⿱,人,赤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一一丨丿丶一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép