Bản dịch của từ 𧹵 trong tiếng Việt

𧹵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𧹵 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “địa” (đất). Khí màu xanh (thanh khí) bay lên thành “thiên” (trời), khí màu đỏ (xích khí) hạ xuống thành “địa” (đất). (Nhớ: xanh lên trời, đỏ xuống đất)

同“地”。青气上升为“天”,赤气下降为“地”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧹵
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,赤,氣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丿丶丿一一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép