Bản dịch của từ 𧹵 trong tiếng Việt
𧹵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qì | ㄑㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𧹵 (Danh từ)
【qì】
01
Cùng nghĩa với “địa” (đất). Khí màu xanh (thanh khí) bay lên thành “thiên” (trời), khí màu đỏ (xích khí) hạ xuống thành “địa” (đất). (Nhớ: xanh lên trời, đỏ xuống đất)
同“地”。青气上升为“天”,赤气下降为“地”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
