ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧹿
Bảng phân tích âm vị 𧹿
N/A
Chữ Nôm dùng để chỉ màu tím, màu sắc của hoa hoặc quả tím (dễ nhớ như từ 'tím' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉喃字。读音tím,紫色。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép