Bản dịch của từ 𧺌 trong tiếng Việt

𧺌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𧺌 (Danh từ)

01

(Chữ dùng trong tên người Đài Loan) Một nét đặc biệt trong tên riêng, như một dấu ấn cá nhân ở Đài Loan.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧺌
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Hình thái radical:
⿺,走,入
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép