Bản dịch của từ 𧺑 trong tiếng Việt

𧺑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𧺑 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “đồ” – người theo, bạn đồng hành (như trong “đồng đồ” – bạn bè cùng chí hướng).

同“徒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧺑
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,士
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép