Bản dịch của từ 𧺕 trong tiếng Việt

𧺕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧺕 (Động từ)

ruò
01

(〈越南释义〉 đọc là rượt) Theo đuổi, đuổi bắt như trong câu 'rượt bắt' rất quen thuộc trong tiếng Việt.

〈越南释义〉读音rượt,追赶,追求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧺕
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【RƯỢT】
Hình thái radical:
⿺,走,勺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép