Bản dịch của từ 𧺟 trong tiếng Việt

𧺟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𧺟 (Động từ)

tán
01

〔thán trác〕vừa đi vừa lùi lại (như bước đi lưỡng lự, không tiến không lui rõ ràng).

〔~踔〕且行且退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧺟
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿺,走,冘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép