Bản dịch của từ 𧺨 trong tiếng Việt

𧺨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𧺨 (Động từ)

01

Di chuyển, dời chỗ (giống như chữ '' trong 'di chuyển chỗ ở').

移。疑同“徙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧺨
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【TỴ】
Hình thái radical:
⿺,走,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép