Bản dịch của từ 𧻃 trong tiếng Việt

𧻃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𧻃 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (thú), nghĩa là sở thích, điều hấp dẫn

同“趣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '𢌨' (một chữ Hán ít dùng)

同“𢌨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧻃
Bính âm:
【THÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép