Bản dịch của từ 𧻏 trong tiếng Việt

𧻏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𧻏 (Động từ)

táo
01

Dùng trong tên người Đài Loan - nhớ như tên riêng đặc biệt

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với 'đào' (chạy trốn, thoát khỏi) - dễ nhớ như 'đào tẩu' trong tiếng Việt

同“逃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧻏
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,外
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép