Bản dịch của từ 𧻖 trong tiếng Việt

𧻖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𧻖 (Tính từ)

zhōu
01

(Chữ ghép bộ đi lại và bộ mạng trên bộ tâm ) Diễn tả trạng thái đi không tiến được, như bị kẹt, không thể bước tiếp.

〔~⿺辶⿱罒心〕行不进。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧻖
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Hình thái radical:
⿺,走,舟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép