Bản dịch của từ 𧻙 trong tiếng Việt
𧻙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧻙 (Động từ)
【mò】
01
Cách đi cong queo, không thẳng tắp như đường mòn quanh co (giống như đi vòng quanh một góc cua).
行走貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt qua, đi qua (như vượt qua chướng ngại vật).
越。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
