Bản dịch của từ 𧻙 trong tiếng Việt

𧻙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𧻙 (Động từ)

01

Cách đi cong queo, không thẳng tắp như đường mòn quanh co (giống như đi vòng quanh một góc cua).

行走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vượt qua, đi qua (như vượt qua chướng ngại vật).

越。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧻙
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𧼟
Hình thái radical:
⿺,走,百
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép