Bản dịch của từ 𧻠 trong tiếng Việt

𧻠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𧻠 (Động từ)

gēn
01

Giống như chữ '' (cùng ý nghĩa, giúp nhớ dễ hơn).

同“趠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người Đài Loan, phiên âm là 'gēn' (giúp nhớ qua tên riêng).

〈见于台湾人名〉拼音gēn。

Ví dụ
𧻠
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,艮
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép