Bản dịch của từ 𧻪 trong tiếng Việt

𧻪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𧻪 (Động từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với '' (duyệt), ví dụ như vượt qua, vượt lên (giống như tiếng Việt 'duyệt' trong từ 'duyệt xét' mang nghĩa kiểm tra, xem xét kỹ). Trong câu ví dụ, 𧻪 dùng như '' chỉ sự tiếp nối, trải qua thời gian.

同“越”。崔黼佐《砌街李氏宗谱 俞太宜人传》:“……𧻪数载又得一女为崔黼佐妇更𧻪数年又生次男……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧻪
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,走,戎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一一丿乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép