Bản dịch của từ 𧻪 trong tiếng Việt
𧻪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𧻪 (Động từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với '越' (duyệt), ví dụ như vượt qua, vượt lên (giống như tiếng Việt 'duyệt' trong từ 'duyệt xét' mang nghĩa kiểm tra, xem xét kỹ). Trong câu ví dụ, 𧻪 dùng như '越' chỉ sự tiếp nối, trải qua thời gian.
同“越”。崔黼佐《砌街李氏宗谱 俞太宜人传》:“……𧻪数载又得一女为崔黼佐妇更𧻪数年又生次男……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
