Giống như chữ '赽', nghĩa là một hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc giữ hoặc kéo (nhớ như 'quải' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến việc kéo vật gì đó).
同“赽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUẢI】
Các biến thể:
赽
Hình thái radical:
⿺,走,決
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
走
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶丶丶乚一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép