Bản dịch của từ 𧻳 trong tiếng Việt
𧻳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𧻳 (Động từ)
【fù】
01
Giống như chữ 䞜, thường dùng trong văn tự cổ
同“䞜”。
Ví dụ
02
Đến, tới (như trong câu 'phục kiến' nghĩa là đến gặp)
到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ '仆', nghĩa là ngã, đổ, hoặc người hầu
同“仆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
