Bản dịch của từ 𧻷 trong tiếng Việt

𧻷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨN/AN/AN/A

𧻷 (Động từ)

01

〔~~〕bò trườn, nằm sát đất mà đi (giống như con rắn hoặc con ếch)

〔~~〕匍匐,伏地而行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧻷
Bính âm:
【bū】【ㄅㄨ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿺,走,甫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép