ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧻺
Bảng phân tích âm vị 𧻺
Guāng
Đi lại trong trạng thái hoảng hốt, vội vàng như người bị giật mình (giống cách đi của người sợ hãi).
行走惊慌的样子。疑同“俇②”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép