Bản dịch của từ 𧻺 trong tiếng Việt

𧻺

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𧻺 (Trạng từ)

guāng
01

Đi lại trong trạng thái hoảng hốt, vội vàng như người bị giật mình (giống cách đi của người sợ hãi).

行走惊慌的样子。疑同“俇②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧻺
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
𢓯, 𢚯
Hình thái radical:
⿺,走,狂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép