Bản dịch của từ 𧼋 trong tiếng Việt
𧼋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chài | ㄔㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𧼋 (Động từ)
【chài】
01
Chạy nhanh như gió, nhớ đến tiếng Việt 'chạy' để dễ nhớ
〈越南释义〉读音chạy,跑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chạy, quay tròn như bánh xe vận hành, dễ liên tưởng đến vận chuyển
〈越南释义〉读音chạy,转动,运转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
