Bản dịch của từ 𧼎 trong tiếng Việt

𧼎

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𧼎 (Trạng từ)

è
01

(𧼎䞙) Chạy nhanh như gió, vội vã như tiếng vó ngựa gấp gáp (như câu 'vội như 𧼎䞙').

〔𧼎䞙(za2)〕急走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧼎
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿺,走,奄
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép