ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧼖
Bảng phân tích âm vị 𧼖
Lán
〔~赺〕cách đi bộ, dáng đi nhanh nhẹn như chạy (giống như 'lăn' nhanh trên đường)
〔~赺〕走貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép