Bản dịch của từ 𧼠 trong tiếng Việt

𧼠

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēi

ㄅㄟN/AN/AN/A

𧼠 (Trạng từ)

bēi
01

Đi chậm, bước nhỏ như đi bộ thong thả (như câu 'bước bối bối')

小行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧼠
Bính âm:
【bēi】【ㄅㄟ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿺,走,卑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép