Bản dịch của từ 𧼨 trong tiếng Việt
𧼨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𧼨 (Động từ)
【jié】
01
Vượt qua, như khi bạn 'khiết' qua một chướng ngại vật trong cuộc sống (dễ nhớ vì 'khiết' gần giống 'kiệt' trong 'kiệt sức' khi vượt qua thử thách).
越过。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm chữ '趌' để hiểu rõ hơn về nghĩa và cách dùng.
见“趌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
