Bản dịch của từ 𧼮 trong tiếng Việt

𧼮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤN/AN/AN/A

𧼮 (Động từ)

tāng
01

Đi qua chỗ nước nông, như đi qua ruộng ngập nước (nhớ câu 'thang thang tiến bước')

前走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng đi bộ, cách bước chân (hình dung nét điệu bộ khi bước)

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧼮
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
Hình thái radical:
⿺,走,昜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép