Bản dịch của từ 𧼯 trong tiếng Việt

𧼯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

𧼯 (Động từ)

shù
01

Phía trước ngựa, nơi ngựa mang vác (tưởng tượng vị trí trước ngựa để dễ nhớ).

马~前,马前负。

Ví dụ
02

Ngựa nhảy lên, như tiếng vó ngựa vang dội (nhớ đến hình ảnh ngựa thúc chân nhảy cao).

马跳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧼯
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,走,俞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép