Bản dịch của từ 𧽄 trong tiếng Việt

𧽄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𧽄 (Động từ)

jié
01

Giống như chữ “𧾯” (cùng nghĩa, giúp nhớ dễ dàng).

同“𧾯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, đi bộ (hình ảnh bước đi rõ nét).

走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽄
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿺,走,㓩
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丿乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép