Bản dịch của từ 𧽉 trong tiếng Việt

𧽉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧽉 (Động từ)

yǎn
01

Đi bộ, bước đi (như tiếng gọi nhẹ nhàng để nhớ: 'yển' như 'yên' bước đi thong thả).

走。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽉
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿺,走,晏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丨乚一一丶丶乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép