Bản dịch của từ 𧽏 trong tiếng Việt

𧽏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

𧽏 (Tính từ)

sōu
01

Hình dáng muốn nhảy lên, như sắp bật nhảy.

欲跳貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem chữ '𧻖'.

见“𧻖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống như chữ '' (chữ đồng nghĩa).

同“䞭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽏
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TÂU】
Các biến thể:
𧼭
Hình thái radical:
⿺,走,叟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丨一一乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép