Bản dịch của từ 𧽏 trong tiếng Việt
𧽏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | N/A | N/A | N/A |
𧽏 (Tính từ)
【sōu】
01
Hình dáng muốn nhảy lên, như sắp bật nhảy.
欲跳貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem chữ '𧻖'.
见“𧻖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống như chữ '䞭' (chữ đồng nghĩa).
同“䞭”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
