Bản dịch của từ 𧽖 trong tiếng Việt

𧽖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𧽖 (Động từ)

hái
01

Giống chữ “𧻲”, nghĩa là chú ý, để ý (nhớ như khi “hải” là biển, cần chú ý sóng biển).

同“𧻲”。留意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽖
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿺,走,留
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép