Bản dịch của từ 𧽤 trong tiếng Việt
𧽤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𧽤 (Động từ)
【piāo】
01
Đi lại nhẹ nhàng, nhanh nhẹn như cánh chim phiêu bồng trên không.
行走轻捷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 𧾴, 𨄏, 𨅟
- Hình thái radical:
- ⿺,走,票
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 走
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一丿丶一丨乚丨丨一一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘌
翲
彯
縹
票
嫖
勡
螵
慓
缥
飃
飘
趞
䞗
䞾
䞬
䞡
䞽
趠
趤
䞳
赾
赵
趒
檽
耮
醧
蟼
靝
贂
䩱
艥
獶
繨
壘
謦
