Bản dịch của từ 𧽥 trong tiếng Việt

𧽥

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𧽥 (Từ tượng thanh)

01

Âm thanh bước chân chạy nhanh, như tiếng 'lục lục' vang lên khi chạy (giống tiếng bước chân nhanh trên nền đất).

〔~趚(sù)〕跑动的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽥
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿺,走,鹿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép