Bản dịch của từ 𧽦 trong tiếng Việt

𧽦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𧽦 (Động từ)

zhī
01

〔~~𧺢(yì)〕Di chuyển, đi bộ nhanh như tiếng bước chân vang vang (giống như tiếng 'chí chí').

〔~~𧺢(yì)〕走貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽦
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿺,走,啇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép