Bản dịch của từ 𧽨 trong tiếng Việt

𧽨

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𧽨 (Trạng từ)

01

(dùng trong cụm từ 𧽨䞶) Diễn tả trạng thái chạy nhanh như bay, như gió thổi qua (hình ảnh chạy cuồng nhiệt, không ngừng nghỉ).

〔~䞶(tì)〕狂走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧽨
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿺,走,覓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一丿丶丿丶丶丿丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép